Woxikon Woxikon Woxikon.com
  • Woxikon.com
  • Synonyms
  • Abbreviations
  • Crossword Solver
  • Rhymes
  • Verbs
  • Dictionary

Free multilingual online dictionary and synonyms database


Woxikon / English dictionary / 60

EN Vietnamese dictionary (60)

  • husky Siberi
  • husky Siberia
  • husky Sibir
  • husky Tây Bá Lợi Á
  • husky Xibia
  • huy chương
  • huy chương vàng
  • huynh đệ
  • huyết
  • huyết học
  • huyết quản
  • huyết thanh
  • huyết áp
  • huých-ki
  • huýt
  • huýt gió
  • huýt sáo
  • huật viết chữ đẹp
  • huỷ bỏ
  • hy vọng
  • hy-đrô
  • hydrat
  • hyđat-cacbon
  • hyđrô
  • hài
  • hài hước
  • hài kịch
  • hàn
  • hàng
  • hàng bán chạy nhất
  • hàng hoá
  • hàng hóa
  • hàng không
  • hàng ngày
  • hàng rào
  • hành
  • hành khách
  • hành lang
  • hành lý
  • hành thư
  • hành tinh
  • hành tinh X
  • hành tinh lùn
  • hành tinh ngoài hệ Mặt Trời
  • hành trình
  • hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước đi
  • hành tây
  • hành động
  • hàu
  • hát
  • hân hạnh
  • hãi
  • hãn
  • hãng thông tấn
  • hãng viễn thông
  • hãy ngồi xuống
  • hè chí
  • hêli
  • hình
  • hình chữ nhật
  • hình dung từ
  • hình dáng
  • hình dạng
  • hình học
  • hình lập phương
  • hình nhỏ
  • hình nền
  • hình quảng cáo
  • hình sáu góc
  • hình thoi
  • hình thành
  • hình thái
  • hình thể
  • hình thức
  • hình tự chụp
  • hình tự sướng
  • hình vẽ
  • hình ảnh
  • hò hét
  • hòa bình
  • hòang
  • hòm thư
  • hòn dái
  • hòn đảo
  • hóa học
  • hóa sinh
  • hóa sinh học
  • hói
  • hói đầu
  • hô hấp
  • hôm kia
  • hôm nay
  • hôm nay ngày mấy_
  • hôm qua
  • hôn
  • hôn anh
  • hôn em
  • hôn mê
  • hôn nhân
  • hôn nhân hỗn hợp
© 2026 woxikon.com · Contact us · Privacy policy · Withdrawal ·

» Vietnamese dictionary 60

Go to top