EN Vietnamese dictionary (60)
- husky Siberi
- husky Siberia
- husky Sibir
- husky Tây Bá Lợi Á
- husky Xibia
- huy chương
- huy chương vàng
- huynh đệ
- huyết
- huyết học
- huyết quản
- huyết thanh
- huyết áp
- huých-ki
- huýt
- huýt gió
- huýt sáo
- huật viết chữ đẹp
- huỷ bỏ
- hy vọng
- hy-đrô
- hydrat
- hyđat-cacbon
- hyđrô
- hài
- hài hước
- hài kịch
- hàn
- hàng
- hàng bán chạy nhất
- hàng hoá
- hàng hóa
- hàng không
- hàng ngày
- hàng rào
- hành
- hành khách
- hành lang
- hành lý
- hành thư
- hành tinh
- hành tinh X
- hành tinh lùn
- hành tinh ngoài hệ Mặt Trời
- hành trình
- hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước đi
- hành tây
- hành động
- hàu
- hát
- hân hạnh
- hãi
- hãn
- hãng thông tấn
- hãng viễn thông
- hãy ngồi xuống
- hè chí
- hêli
- hình
- hình chữ nhật
- hình dung từ
- hình dáng
- hình dạng
- hình học
- hình lập phương
- hình nhỏ
- hình nền
- hình quảng cáo
- hình sáu góc
- hình thoi
- hình thành
- hình thái
- hình thể
- hình thức
- hình tự chụp
- hình tự sướng
- hình vẽ
- hình ảnh
- hò hét
- hòa bình
- hòang
- hòm thư
- hòn dái
- hòn đảo
- hóa học
- hóa sinh
- hóa sinh học
- hói
- hói đầu
- hô hấp
- hôm kia
- hôm nay
- hôm nay ngày mấy_
- hôm qua
- hôn
- hôn anh
- hôn em
- hôn mê
- hôn nhân
- hôn nhân hỗn hợp