Woxikon Woxikon Woxikon.com
  • Woxikon.com
  • Synonyms
  • Abbreviations
  • Crossword Solver
  • Rhymes
  • Verbs
  • Dictionary

Free multilingual online dictionary and synonyms database


Woxikon / English dictionary / 59

EN Vietnamese dictionary (59)

  • gặp mặt
  • gọi
  • gọi điện
  • gọi điện thoại
  • gốc
  • gối
  • gỗ
  • gỗ táo
  • gờ
  • gởi tiếp
  • gỡ xương
  • gợi
  • gợi cảm
  • gợi tình
  • gừng
  • gửi
  • gửi tiếp
  • ha ha
  • hacker
  • hafini
  • hai
  • hai giờ
  • hai mươi
  • hai mười mốt
  • haiku
  • hambua
  • handicapped
  • hang
  • hasit
  • hay
  • hay còn gọi là
  • hay là
  • hay quên
  • hectomet
  • heli
  • hertz
  • hi-đrô
  • hiragana
  • hiđrô
  • hiến dâng
  • hiến pháp
  • hiểu
  • hiện nay
  • hiện thời
  • hiện tại
  • hiện đại hoá
  • hiệu
  • hiệu bách hóa
  • hiệu cắt tóc
  • hiệu sách
  • hiệu trưởng
  • hiệu trống tập trung buổi tối
  • hiệu ứng
  • hiệu ứng nhà kiếng
  • hiệu ứng nhà kính
  • ho
  • ho diep
  • ho gà
  • hoa
  • hoa anh đào
  • hoa chè
  • hoa cúc
  • hoa cúc mâm xôi
  • hoa hướng dương
  • hoa hồng
  • hoa kim châm
  • hoa lơ
  • hoa lơ trắng
  • hoa quả
  • hoa râm
  • hoa sen
  • hoa súng
  • hoa trà
  • hoa tuyết
  • hoa viên
  • hoan hô
  • hoan nghênh
  • hoang mạc
  • holmi
  • honmi
  • hoà bình
  • hoà giải
  • hoài
  • hoàn thành
  • hoàn toàn
  • hoàng
  • hoàng hôn
  • hoàng hậu
  • hoàng sa
  • hoàng tử
  • hoàng đế
  • hoành độ
  • hoá
  • hoá học
  • hoá sinh học
  • hoãn
  • hoạt động
  • hoả
  • hoả táng
  • hoặc
© 2026 woxikon.com · Contact us · Privacy policy · Withdrawal ·

» Vietnamese dictionary 59

Go to top