Woxikon Woxikon Woxikon.com
  • Woxikon.com
  • Synonyms
  • Abbreviations
  • Crossword Solver
  • Rhymes
  • Verbs
  • Dictionary

Free multilingual online dictionary and synonyms database


Woxikon / English dictionary / 92

EN Vietnamese dictionary (92)

  • tin lành
  • tin mừng
  • tin nhắn văn bản
  • tin tưởng
  • tin tức
  • tin vui
  • tinh bài ngoại
  • tinh bột
  • tinh dầu
  • tinh dịch
  • tinh hoàn
  • tinh thể
  • tinh tinh
  • tinh trùng
  • tinh vân
  • titan
  • tivi
  • tiên
  • tiên chim
  • tiêu chuẩn
  • tiêu chuẩn hoá
  • tiêu chảy
  • tiêu khiển
  • tiêu thụ
  • tiếc quá
  • tiến bộ
  • tiến hóa
  • tiến sĩ
  • tiếng
  • tiếng A-rập
  • tiếng Afrikaans
  • tiếng Ai Cập
  • tiếng Ainu
  • tiếng Anh
  • tiếng Aí Nô
  • tiếng Ba Tư
  • tiếng Ba-lan
  • tiếng Bambara
  • tiếng Bengali
  • tiếng Bun-ga-ri
  • tiếng Bê-la-rút
  • tiếng Bắc Kinh
  • tiếng Bố Y
  • tiếng Bồ Đào Nha
  • tiếng Bồ-đào-nha
  • tiếng Cornwall
  • tiếng Cro-xi-an
  • tiếng Do Thái
  • tiếng Etperantô
  • tiếng Giáy
  • tiếng Hin-đi
  • tiếng Hoa
  • tiếng Hung-ga-ri
  • tiếng Hy Lạp
  • tiếng Hy Lạp cổ đại
  • tiếng Hy Lạp hiện đại
  • tiếng Hy-lạp
  • tiếng Hà Lan
  • tiếng Hà lan ở Kếp
  • tiếng Hàn
  • tiếng Hàn Quốc
  • tiếng Hán
  • tiếng Hê-brơ
  • tiếng Khách Gia
  • tiếng Khơ-Me
  • tiếng Kurd
  • tiếng Latinh
  • tiếng Lào
  • tiếng Miên
  • tiếng Miến Điện
  • tiếng Myanma
  • tiếng Mân Nam
  • tiếng Mã lai
  • tiếng Mã-lai
  • tiếng Mông Cổ
  • tiếng Na Uy
  • tiếng Nga
  • tiếng Ngô
  • tiếng Nhật
  • tiếng Pháp
  • tiếng Phạn
  • tiếng Phần-lan
  • tiếng Phần-lant
  • tiếng Quảng Đông
  • tiếng Romania
  • tiếng Swahili
  • tiếng Séc
  • tiếng Tagalog
  • tiếng Tamil
  • tiếng Thái
  • tiếng Thái Lan
  • tiếng Thổ
  • tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
  • tiếng Thụy Điển
  • tiếng Triều Châu
  • tiếng Triều Tiên
  • tiếng Triều tiên
  • tiếng Trung Quốc
  • tiếng Tráng
  • tiếng Tàu
© 2026 woxikon.com · Contact us · Privacy policy · Withdrawal ·

» Vietnamese dictionary 92

Go to top