Woxikon Woxikon Woxikon.com
  • Woxikon.com
  • Synonyms
  • Abbreviations
  • Crossword Solver
  • Rhymes
  • Verbs
  • Dictionary

Free multilingual online dictionary and synonyms database


Woxikon / English dictionary / 74

EN Vietnamese dictionary (74)

  • người Mông Cổ
  • người Mỹ
  • người Nga
  • người Nhật
  • người Pháp
  • người Phật
  • người Slav
  • người Thái
  • người Thái Lan
  • người Trung Quốc
  • người Trái đất
  • người Tráng
  • người Tàu
  • người Việt
  • người Việt Nam
  • người Xư-gan
  • người bao biện
  • người bào chữa
  • người bán hoa
  • người bán hàng
  • người bán rau cải
  • người bán sữa
  • người bán vé
  • người bạch
  • người bạn
  • người bảo vệ
  • người bắt đầu
  • người chiến thắng
  • người chăm chỉ
  • người chăn cừu
  • người chơi quần vợt
  • người câm
  • người có cổ phần
  • người có tội
  • người cộng sản
  • người da trắng
  • người da đen
  • người di cư
  • người dã man
  • người dùng
  • người giết
  • người giữ kho
  • người giữ trẻ
  • người góa vợ
  • người gốc La Mã
  • người hay khóc
  • người hiếu chiến
  • người hiền
  • người hàng thịt
  • người hâm mộ
  • người hầu bàn
  • người khiêu vũ
  • người khởi nghĩa
  • người khủng bố
  • người ly dị chồng
  • người ly dị vợ
  • người làm vườn
  • người lái
  • người lính
  • người lùn
  • người lạ
  • người lấy vé
  • người lớn
  • người máy
  • người múa
  • người mị dân
  • người mới học
  • người nghe lén
  • người nghe trộm
  • người nghiện
  • người ngoại quốc
  • người ngu
  • người nhát gan
  • người nhút nhát
  • người nhảy
  • người nô lệ
  • người nông dân
  • người nước ngoài
  • người phưng tây
  • người phạm tội
  • người phụ trách máy
  • người phục vụ hành khác
  • người quen
  • người sáng tạo
  • người sói
  • người săn sóc
  • người theo chủ nghĩa Trốt-xki
  • người theo đạo Cơ đốc
  • người theo đạo Lão
  • người thông dịch
  • người thường
  • người tiêu dùng
  • người tiêu thụ
  • người trắng
  • người tuyết
  • người tán thành
  • người tính
  • người tầm thường
  • người viết kịch bản
  • người vô loại
© 2026 woxikon.com · Contact us · Privacy policy · Withdrawal ·

» Vietnamese dictionary 74

Go to top