Woxikon Woxikon Woxikon.com
  • Woxikon.com
  • Synonyms
  • Abbreviations
  • Crossword Solver
  • Rhymes
  • Verbs
  • Dictionary

Free multilingual online dictionary and synonyms database


Woxikon / English dictionary / 48

EN Vietnamese dictionary (48)

  • chương trình máy tính
  • chương trình phục vụ
  • chạm
  • chạng vạng
  • chạy
  • chả giò
  • chảo
  • chảy
  • chảy máu
  • chảy máu chất xám
  • chảy mồ hôi
  • chấm
  • chấn thương
  • chấn tâm
  • chấp nhận
  • chấp sự
  • chất
  • chất bán dẫn
  • chất bảo quản
  • chất cháy
  • chất diệp lục
  • chất dẫn
  • chất khí
  • chất khử mùi
  • chất lắng
  • chất lỏng
  • chất ngọt
  • chất sinh sắt
  • chất vấn
  • chất xương
  • chất độc
  • chẩn đoán
  • chậc
  • chậm
  • chậm chạp
  • chật hẹp
  • chậu hoa
  • chắc chắn
  • chắc rằng
  • chắt
  • chẳng bao lâu nữa
  • chặt đầu
  • chế giểu
  • chế nhạo
  • chế độ phong kiến
  • chế độ quân chủ
  • chế độ sa hoàng
  • chế độ ăn chay
  • chế độ độc tài
  • chết
  • chết ngạt
  • chết đuối
  • chết đói
  • chỉ
  • chỉ có vậy thôi
  • chỉ huy dàn nhạc
  • chỉ ra
  • chỉ số
  • chỉ số thông minh
  • chỉ đến
  • chị
  • chị chồng
  • chị dâu
  • chị hầu bàn
  • chị họ
  • chị ấy
  • chịu
  • chọc
  • chọn
  • chọn làm hoàng hậu
  • chọn làm nữ hoàng
  • chọn lọc
  • chỏm
  • chốc lát
  • chống
  • chống phát xít
  • chống thoái thác
  • chống thấm
  • chốt
  • chồn Gulo
  • chồng
  • chồng chưa cưới
  • chổi
  • chỗ
  • chỗ cạn
  • chỗ ngủ
  • chỗ ở
  • chớp mắt
  • chờ
  • chờ đợi
  • chợ
  • chợ đen
  • chợt
  • chục
  • chụp đèn
  • chủ
  • chủ nghia Lê nin
  • chủ nghĩa
  • chủ nghĩa Mao
  • chủ nghĩa Mao Trạch Đông
© 2026 woxikon.com · Contact us · Privacy policy · Withdrawal ·

» Vietnamese dictionary 48

Go to top