Woxikon Woxikon Woxikon.com
  • Woxikon.com
  • Synonyms
  • Abbreviations
  • Crossword Solver
  • Rhymes
  • Verbs
  • Dictionary

Free multilingual online dictionary and synonyms database


Woxikon / English dictionary / 31

EN Vietnamese dictionary (31)

  • Sô-cô-la
  • Sông
  • Sông Amazon
  • Sông Angara
  • Sông Columbia
  • Sông Congo
  • Sông Dnepr
  • Sông Donau
  • Sông Enisei
  • Sông Hằng
  • Sông Lena
  • Sông Maas
  • Sông Mississippi
  • Sông Missouri
  • Sông Neva
  • Sông Niger
  • Sông Nin
  • Sông Obi
  • Sông Seine
  • Sông Styx
  • Sông Thames
  • Sông Volga
  • Sông băng
  • Sông Đông
  • Sông Ấn
  • Sôvanh chủ nghĩa
  • Súng cối
  • Súng hỏa mai
  • Súng máy
  • Súng ngắn
  • Súp lơ
  • Sơn Tây
  • Sơn dầu
  • Sơn Đông
  • Sư Tử
  • Sư tử
  • Sư đoàn
  • Sương
  • Sương mù
  • Sắc kí
  • Sắt
  • Sếch-xpia
  • Số
  • Số Mach
  • Số e
  • Số hữu tỉ
  • Số khối
  • Số nguyên
  • Số nguyên tố
  • Số nguyên tử
  • Số siêu việt
  • Số thực
  • Số trung vị
  • Số tự nhiên
  • Số vô tỉ
  • Số đại số
  • Sốt rét
  • Sốt xuất huyết Dengue
  • Sở giao dịch chứng khoán New York
  • Sở hữu trí tuệ
  • Sởi
  • Sứ đồ Phao-lô
  • Sứa lược
  • Sức căng bề mặt
  • Sừng Châu Phi
  • Sử dụng hợp lý
  • Sử thi
  • Sữa
  • Sữa chua
  • Sự nóng lên của khí hậu toàn cầu
  • Sự sống
  • T
  • T. S. Eliot
  • TCP
  • TNT
  • TV
  • Taekwondo
  • Tai
  • Tai biến mạch máu não
  • Taj Mahal
  • Tajikistan
  • Takamatsu
  • Tali
  • Taliban
  • Tallahassee
  • Tallinn
  • Tam Giác
  • Tam giác
  • Tam giác Bermuda
  • Tam Á
  • Tamil Nadu
  • Tampa
  • Tampere
  • Tanakh
  • Tantali
  • Tanzania
  • Tartarus
  • Tashkent
  • Tasmania
  • Tatarstan
© 2026 woxikon.com · Contact us · Privacy policy · Withdrawal ·

» Vietnamese dictionary 31

Go to top