Woxikon Woxikon Woxikon.com
  • Woxikon.com
  • Synonyms
  • Abbreviations
  • Crossword Solver
  • Rhymes
  • Verbs
  • Dictionary

Free multilingual online dictionary and synonyms database


Woxikon / English dictionary / 108

EN Vietnamese dictionary (108)

  • điện thoại thông minh
  • điện thư
  • điện toán hóa
  • điện toán đám mây
  • điện tâm đồ
  • điện tín
  • điện tử
  • điện tử học
  • điện văn
  • điện ảnh
  • điệu múa
  • điệu múa thoát y
  • điệu nhảy
  • đom đóm
  • đoàn
  • đoàn kết
  • đoàn xe ray
  • đoán
  • đoán ra
  • đoạn
  • đoạn trung tâm
  • đoản
  • đu đủ
  • đui mù
  • đuôi
  • đuốc
  • đuối nước
  • đuổi
  • đysprosi
  • đài nguyên
  • đài phun nước
  • đài truyền hình
  • đàn
  • đàn baian
  • đàn banjô
  • đàn ghi-ta
  • đàn luýt
  • đàn viôlôngxen
  • đàn xếp
  • đàn ông
  • đào
  • đá
  • đá bazan
  • đá bọt
  • đá da trời
  • đá lửa
  • đá mácma
  • đá quý
  • đá trầm tích
  • đá vôi
  • đái tháo đường
  • đám
  • đám cưới
  • đám tang
  • đám đông
  • đáng kính
  • đáng sợ
  • đáng tin cậy
  • đánh
  • đánh bài
  • đánh bại
  • đánh chữ
  • đánh cuộc
  • đánh máy
  • đánh nổi lằn
  • đánh quay
  • đánh rắm
  • đánh vần
  • đánh úp
  • đáy
  • đâm
  • đâu
  • đâu vào đấy
  • đây
  • đây này
  • đã
  • đã lấy vợ
  • đã định
  • đèn
  • đèn chân hạc
  • đèn chân đế
  • đèn chùm
  • đèn cầy
  • đèn giao thông
  • đèn hiệu
  • đèn hiệu giao thông
  • đèn pha
  • đèn pin
  • đèn toóc-se
  • đèn treo
  • đèn xanh
  • đéo
  • đê-ca-mét
  • đêcamet
  • đêm
  • đêm Nô-en
  • đêm nay
  • đêm ngủ
  • đêximet
  • đình chiến
© 2026 woxikon.com · Contact us · Privacy policy · Withdrawal ·

» Vietnamese dictionary 108

Go to top