Search term journey has 2 results
EN Synonyms for journey HU Translations
discuss [debate] thảo luận
travel [transport] du lịch
go [transport] đi
emigration [mass departure] di dân (n)
beat [round] (informal đánh
revolution [round] cách mệnh (n)
backpack [travel] ba lô (n v)
walk [travel] đi bộ
do [movement] làm