Search term crook has 5 results
EN Synonyms for crook HU Translations
branch [thing] nhánh
arm [thing] cánh tay
angle [body] gốc
elbow [body] khuỷu tay
designer [person] nhà thiết kế (n adj)
artist [person] họa sĩ
bow [action] cung
claw [hook] vuốt (n v)
ring [surround] nhẫn